Lời dẫn
Từ khá lâu trước đây, mình từng đọc được một câu đại ý “… là một người Công Giáo, bạn có thể nói về những điều gì trong Công đồng Va-ti-ca-nô II….bạn biết được những thông tin gì, có thể tự tin chia sẻ về Công đồng được không?….” Và với mình, đây là câu nói làm mình cũng phải thực sự đọc và tìm hiểu về Công đồng (từ nguồn wikipedia), chưa bao giờ mình có thể nói rằng mình tự tin chia sẻ cho mọi người về chủ đề này. Dù rằng giá trị, đổi mới, và kết quả (hoa trái) của Công đồng vẫn đã – đang – sẽ tác động tới đời sống Công Giáo của mình.
Nhân dịp hôm vừa rồi mình đọc được bài viết này (của người dùng Anh Q Tran) được gợi ý trên facebook cá nhân, mình chợt nhớ lại và thúc giúc bản thân phải đăng lại hoặc cập nhật thêm thông tin và viết về Công đồng. Bài viết được tổng hợp và thực hiện với sự hỗ trợ của ChatGPT, kiểm tra chéo nội dung với Grok, nếu có sai xót “xin nhờ ơn Chúa Thánh Thần soi sáng, xin cho người đọc và con được biết và điều chỉnh để phù hợp để nếu bài viết này hợp ý Chúa, xin hãy chỉ dạy cho con biết ý Chúa muốn con làm gì”.
Xin chia sẻ lại để nếu có ai đó vô tình ghé qua có thể đọc và hy vọng nhờ ơn Chúa, các bạn có thêm hiểu biết và đức tin vào Thiên Chúa, vào Giáo hội.
Công đồng Vaticanô II: Cuộc Canh Tân Mang Tính Lịch Sử của Giáo hội Công giáo
Ngày 8 tháng 12 năm 1965, Công đồng Vaticanô II chính thức bế mạc sau ba năm làm việc (11/10/1962 đến 8/12/1965) với quy mô lớn chưa từng có trong lịch sử Giáo hội. Được khai mở bởi Đức Gioan XXIII và hoàn tất dưới triều Đức Phaolô VI, Công đồng quy tụ hầu hết Giám mục toàn cầu với mong muốn thực hiện tinh thần aggiornamento — “đổi mới và cập nhật” — để giúp Giáo hội đối thoại hữu hiệu với thế giới hiện đại sau Thế chiến II.
Với 16 văn kiện lớn (4 hiến chế, 9 sắc lệnh, 3 tuyên ngôn), Vaticanô II mở ra một giai đoạn mới trong thần học, phụng vụ và đời sống mục vụ, để lại ảnh hưởng sâu rộng đến Giáo hội trong nhiều thập niên sau.
1. Giáo hội – Mầu nhiệm, Hiệp thông và Sứ vụ
Hiến chế Lumen Gentium trình bày hình ảnh Giáo hội như Dân Thiên Chúa, được quy tụ trong Chúa Kitô và được hướng dẫn bởi Thánh Thần. Văn kiện nhấn mạnh:
-
sự hiệp thông giữa các thành phần trong Giáo hội,
-
vai trò của đoàn Giám mục “cùng với và dưới quyền Phêrô”,
-
sự tham gia tích cực của giáo dân trong đời sống và sứ mạng truyền giáo.
Sắc lệnh Ad Gentes làm sâu sắc thêm nền tảng thần học của sứ vụ truyền giáo, mời gọi Giáo hội hiện diện giữa các dân tộc với tinh thần đối thoại, tôn trọng văn hóa và làm chứng bằng đời sống.
2. Phụng vụ – Tâm điểm đời sống Kitô hữu
Sacrosanctum Concilium là văn kiện đầu tiên được chuẩn y, nhấn mạnh phụng vụ như “việc thi hành chức tư tế của Đức Kitô”. Công đồng khuyến khích:
-
sử dụng rộng rãi ngôn ngữ bản địa,
-
tham dự tích cực của cộng đoàn,
-
đổi mới các nghi thức để dễ hiểu và giàu ý nghĩa hơn.
Từ đó, Sách Lễ Rôma được điều chỉnh (Sách Lễ mới – Missal of Paul VI, được ban hành năm 1969 và áp dụng từ năm 1970), tạo nên diện mạo phụng vụ quen thuộc của Giáo hội ngày nay.
3. Mặc khải và Kinh Thánh
Dei Verbum trình bày Mặc khải như sự tự thông ban của Thiên Chúa trong lịch sử, được lưu truyền qua Thánh Kinh và Thánh Truyền dưới sự hướng dẫn của Huấn quyền. Công đồng khuyến khích toàn thể tín hữu:
-
đọc và suy niệm Lời Chúa,
-
tham gia các nghiên cứu Kinh Thánh,
-
sử dụng phương pháp chú giải nghiêm túc nhằm hiểu rõ bối cảnh và ý nghĩa nguyên thủy.
4. Đại kết – Cùng xây dựng hiệp nhất Kitô giáo
Sắc lệnh Unitatis Redintegratio đánh dấu bước tiến quan trọng trong tương quan giữa Công giáo với Chính Thống giáo và các cộng đoàn Kháng Cách. Công đồng:
-
nhìn nhận các yếu tố chân lý và thánh thiện nơi các truyền thống Kitô giáo khác,
-
khuyến khích đối thoại thần học và hợp tác mục vụ,
-
thúc đẩy chữa lành những thương tích của lịch sử.
Một dấu mốc đặc biệt (một ngày trước khi kết thúc Công đồng, ngày 7/12/1965) là việc Đức Phaolô VI và Thượng phụ Athenagoras I cùng hủy bỏ các vạ tuyệt thông năm 1054.
5. Đối thoại liên tôn – Bước ngoặt trong quan hệ với Do Thái giáo và các tôn giáo khác
Tuyên ngôn Nostra Aetate mở ra tầm nhìn mới đối với các tôn giáo ngoài Kitô giáo. Văn kiện:
-
mạnh mẽ bác bỏ chủ nghĩa bài Do Thái,
-
khẳng định giá trị thiêng liêng nơi Do Thái giáo, Hồi giáo, Ấn giáo, Phật giáo và nhiều truyền thống tâm linh khác,
-
mời gọi tinh thần tôn trọng, hợp tác và đối thoại để xây dựng hiểu biết lẫn nhau.
Đây là một trong những văn kiện có ảnh hưởng sâu rộng nhất của Công đồng.
6. Tự do tôn giáo và phẩm giá con người
Dignitatis Humanae xác định quyền tự do tôn giáo dựa trên phẩm giá bất khả xâm phạm của mỗi cá nhân. Công đồng khẳng định:
-
con người có quyền tìm kiếm chân lý và chọn lựa tôn giáo theo lương tâm,
-
xã hội và nhà nước phải tôn trọng quyền này trong giới hạn trật tự công cộng,
-
tự do tôn giáo gắn liền với trách nhiệm luân lý và đời sống chung.
7. Giáo hội trong thế giới hôm nay
Gaudium et Spes, hiến chế mục vụ của Công đồng, diễn tả Giáo hội như bạn đồng hành của nhân loại trong mọi vui mừng và hy vọng, ưu sầu và lo lắng. Văn kiện đề cập đến:
-
phẩm giá con người,
-
gia đình và hôn nhân,
-
kinh tế và phát triển,
-
khoa học – công nghệ,
-
chiến tranh – hòa bình,
-
bổn phận xây dựng công lý và liên đới.
Cùng với tuyên ngôn Inter Mirifica về truyền thông, Công đồng mời gọi Giáo hội tích cực hiện diện trong đời sống văn hóa và xã hội.
Kết luận
Sáu thập niên trôi qua, Công đồng Vaticanô II vẫn là nguồn cảm hứng cho đời sống Giáo hội: từ phụng vụ, Kinh Thánh, giáo hội học đến đại kết, liên tôn và sứ mạng giữa lòng thế giới. Công đồng không nhằm tách rời khỏi truyền thống, nhưng làm cho truyền thống trở nên sống động và sinh hoa trái trước những thách đố mới.
Tinh thần của Vaticanô II tiếp tục vang vọng trong lời cầu nguyện của ngày bế mạc Công đồng:
“Xin Chúa Thánh Thần canh tân diện mạo Giáo hội và đổi mới mặt đất này.”
Liên kết tham khảo Văn kiện Công đồng Vaticanô II
Nguồn ảnh:
– Wikimedia Commons (tác giả Lothar Wolleh, license CC BY-SA 3.0)